N1 VOCABULARY
潤む
うるむ (urumu)
ẩm ướt, nhạt nhòa, rơm rớm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho mắt rơm rớm nước mắt hoặc giọng nói bị nhạt nhòa.
📝 Ví dụ thực tế
感動のあまり、彼女の目が涙で潤んだ。
Her eyes welled up with tears due to her deep emotion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悲しいニュースを聞いて、思わず目が_______。
Q2: 朝露に_______葉っぱがキラキラ輝いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.