N1 VOCABULARY
漸進的
ぜんしんてき (zenshinteki)
Dần dần, tiệm tiến, từng bước một.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả sự thay đổi chậm rãi, vững chắc, không đột ngột. Dùng trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
その計画は漸進的な改善を目指している。
The plan aims for gradual improvement.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトは、一気に進めるのではなく、_______に進めるべきだ。
Q2: 改革は_______に進められ、大きな混乱は避けられた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.