N1 VOCABULARY
漸減
ぜんげん (zengen)
Giảm dần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự giảm bớt từ từ, liên tục về số lượng hoặc mức độ.
📝 Ví dụ thực tế
人口の漸減傾向は、今後も続くと予測されている。
The trend of gradual population decrease is expected to continue.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい対策のおかげで、事故件数が___している。
Q2: 費用を抑えるため、無駄な支出を___していく必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.