N1 VOCABULARY
漏洩
ろうえい (rōei)
Rò rỉ, tiết lộ thông tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thông tin bảo mật hoặc bí mật bị lộ ra ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
顧客情報の漏洩が大きな問題となっている。
The leakage of customer information has become a major issue.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の機密情報が外部に_______し、大きな損害が出た。
Q2: 個人情報の_______を防ぐため、セキュリティ対策を強化する必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.