N1 VOCABULARY
漂白
ひょうはく (hyouhaku)
tẩy trắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động làm trắng hoặc tẩy vết bẩn bằng hóa chất.
📝 Ví dụ thực tế
汚れた布を漂白剤で漂白した。
I bleached the dirty cloth with bleach.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この洗剤には_______効果があるので、白い服がより白くなる。
Q2: 木のパルプを_______して、白い紙が作られる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.