N1 VOCABULARY
滞納
たいのう (tainō)
nộp muộn, nợ đọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Không nộp thuế, tiền nhà đúng hạn. Thường dùng trong bối cảnh hành chính.
📝 Ví dụ thực tế
家賃の滞納は許されません。
Rent arrears are not allowed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 税金の_______で、差し押さえの通知が来た。
Q2: 料金を_______すると、サービスが停止されることがあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.