🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
滋養
じよう (jiyō)

Chất dinh dưỡng, bổ dưỡng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chất bổ dưỡng mang lại sinh lực, tốt cho sức khỏe hoặc sự hồi phục.

📝 Ví dụ thực tế

このスープは病後の体に滋養を与えます。

This soup provides nourishment for a post-illness body.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 体を_______ため、バランスの取れた食事を心がけています。

Q2: 疲れたときには、_______に富んだ食べ物が良いでしょう。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉