N1 VOCABULARY
渾然
こんぜん (konzen)
hòa quyện, hòa làm một
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm 'hòa làm một' để tả sự hòa quyện hoàn hảo.
📝 Ví dụ thực tế
彼らの演奏は渾然一体となって、聴衆を魅了した。
Their performance blended into a perfect whole, captivating the audience.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その二つの文化は長い時間をかけて_______一体となった。
Q2: 個性豊かなメンバーが、ステージの上では_______と調和し、素晴らしいパフォーマンスを見せた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.