N1 VOCABULARY
温床
おんしょう (onshō)
ươm mầm, mảnh đất màu mỡ (nghĩa xấu)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng ẩn dụ để chỉ môi trường phát sinh những điều tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
貧困は犯罪の温床となることがある。
Poverty can sometimes become a breeding ground for crime.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その地域は昔から犯罪の_______だと言われている。
Q2: 温暖な気候は、病原菌の_______になりやすい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.