N1 VOCABULARY
渉猟
しょうりょう (shōryō)
Đọc rộng, tìm tòi tài liệu.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đọc rộng rãi trên nhiều lĩnh vực để nghiên cứu hoặc thu thập kiến thức.
📝 Ví dụ thực tế
彼はそのテーマについて書かれたあらゆる文献を渉猟した。
He extensively read all literature written on that theme.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 論文を書くために、彼は国内外の膨大な資料を_______した。
Q2: 歴史家は、真実を究明するため、古い記録や古文書を何年もかけて_______し続けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.