N1 VOCABULARY
混濁
こんだく (kondaku)
vẩn đục, hỗn loạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chất lỏng bị đục hoặc tâm trí, tình thế hỗn loạn.
📝 Ví dụ thực tế
長い病床生活で、彼の意識は次第に混濁していった。
After a long period of illness, his consciousness gradually became clouded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 汚水が流れ込み、川の水はすっかり_______してしまった。
Q2: 情報の_______により、真実を見極めることが困難になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.