🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
淘汰
とうた (tōta)

đào thải, lọc bỏ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Quá trình loại bỏ những yếu tố yếu kém hoặc không phù hợp.

📝 Ví dụ thực tế

激しい市場競争の中で、多くの企業が淘汰されていった。

In the fierce market competition, many companies were eliminated.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 時代遅れの技術は、市場から_______される運命にある。

Q2: 自然界では、環境に適応できない種は_______されていく。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉