N1 VOCABULARY
消耗
しょうもう (shōmō)
tiêu hao, hao mòn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự suy giảm, hao hụt về thể lực, tinh thần hoặc tài nguyên, vật chất.
📝 Ví dụ thực tế
長時間の労働で、彼は体力を消耗した。
He exhausted his physical strength due to long hours of work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この古い機械は部品の_______が激しい。
Q2: マラソンランナーはゴール直前で体力を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.