N1 VOCABULARY
活況
かっきょう (kakkyō)
sự phồn thịnh, hoạt động sôi nổi, sầm uất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái hoạt động sôi nổi, thịnh vượng, đặc biệt là kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
最近、株式市場は活況を呈している。
The stock market has been booming recently.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地域の観光産業は、外国人観光客の増加で_______を呈している。
Q2: この町はイベントのおかげで、週末は非常に_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.