N1 VOCABULARY
洞察
どうさつ (dōsatsu)
thấu suốt, sự thấu hiểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hiểu sâu sắc bản chất thực sự hoặc khía cạnh ẩn giấu.
📝 Ví dụ thực tế
彼の分析は鋭い洞察に満ちていた。
His analysis was full of sharp insights.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は人々の心の_______が深い。
Q2: この本は社会問題に対する新しい_______を与えてくれる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.