N1 VOCABULARY
洗練
せんれん (senren)
tinh tế, tao nhã, trau chuốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự vật hoặc con người trở nên tinh tế, lịch lãm hơn.
📝 Ví dụ thực tế
長年の修行により、彼の技術はさらに洗練された。
Through years of training, his technique became even more refined.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女のデザインはシンプルながらも、細部にまで_______された美しさがある。
Q2: 都会での生活は、彼をより_______された人物に変えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.