N1 VOCABULARY
没落
ぼつらく (botsuraku)
lụi bại, suy vong, sa sút
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự suy sụp, mất đi địa vị, tài sản của gia tộc hay tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
かつて栄華を極めたその一族は、今や没落の一途を辿っている。
That family, once at the pinnacle of prosperity, is now on a path to ruin.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経済の低迷が続き、多くの企業が____の危機に瀕している。
Q2: 不正が発覚し、その名門企業は一気に____した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.