N1 VOCABULARY
没収
ぼっしゅう (bosshū)
Tịch thu, sung công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc cơ quan pháp luật cưỡng chế thu hồi tài sản trái phép.
📝 Ví dụ thực tế
密輸品は税関で没収された。
The smuggled goods were confiscated at customs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 規則違反のため、持ち込みが禁止されている飲食物は_______された。
Q2: 違法に所持していた武器が警察に_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.