🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
汲々
きゅうきゅう (kyūkyū)

Mải mê, tất bật, vội vã (thường vì lợi ích nhỏ).

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc quá tập trung vào việc nhỏ nhặt hoặc lợi ích cá nhân.

📝 Ví dụ thực tế

彼は自分の利益ばかりに汲々として、周りが見えていない。

He is so engrossed in his own profits that he can't see the bigger picture.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は日々の生活費を稼ぐことに_______として、将来の計画が立てられない。

Q2: 目の前の利益に_______としていると、もっと大きなチャンスを逃すかもしれない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉