N1 VOCABULARY
氾濫
はんらん (hanran)
lũ lụt, tràn lan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sông ngòi tràn bờ hoặc sự dư thừa quá mức của thông tin, hàng hóa.
📝 Ví dụ thực tế
大雨で川が氾濫し、多くの家屋が浸水した。
The river overflowed due to heavy rain, and many houses were flooded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 豪雨により、川の水が_______した。
Q2: インターネット上には情報が_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.