N1 VOCABULARY
気兼ね
きがね (kigane)
e ngại, giữ kẽ, khách sáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngần ngại hành động hoặc phát ngôn vì sợ làm phiền người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は人に気兼ねすることなく、自分の意見をはっきり言う。
He states his opinions clearly without hesitation towards others.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 他人の家では、ついつい___してしまう。
Q2: お客様に___なく過ごしてもらうため、サービスを充実させた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.