N1 VOCABULARY
比類ない
ひるいない (hirui nai)
vô song, không gì sánh bằng, độc nhất vô nhị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh điều gì đó xuất sắc đến mức không có gì so sánh được.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の歌声は比類ない美しさだ。
Her singing voice is of unparalleled beauty.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その画家は_______才能で、数々の傑作を生み出した。
Q2: この地域の自然の美しさは_______ものがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.