N1 VOCABULARY
比肩
ひけん (hiken)
Sánh vai, ngang hàng, sánh kịp.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong văn cảnh trang trọng để chỉ năng lực, địa vị ngang bằng nhau.
📝 Ví dụ thực tế
彼の才能は天才と呼ばれる画家に比肩する。
His talent rivals that of painters called geniuses.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その業績は、過去のどの記録にも_______ものだった。
Q2: 彼は努力を重ね、ついにライバルに_______実力をつけた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.