N1 VOCABULARY
毀損
きそん (kison)
hủy hoại, tổn hại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý, chỉ thiệt hại tài sản, danh dự.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社の財産を毀損したとして告発された。
He was accused of damaging company property.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インターネット上での名誉___は、法的措置の対象となることがあります。
Q2: 故意に他人の物を___する行為は許されない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.