N1 VOCABULARY
殺伐
さつばつ (satsubatsu)
sát phạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả bầu không khí căng thẳng, lạnh lùng hoặc thiếu tình người.
📝 Ví dụ thực tế
競争の激しい現代社会は、時に殺伐とした雰囲気がある。
Modern society, with its fierce competition, sometimes has a brutal atmosphere.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その映画は、戦場の_______とした様子をリアルに描いていた。
Q2: 人々が互いに信頼し合わない、_______とした人間関係に疲れてしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.