N1 VOCABULARY
殷賑
いんしん (inshin)
phồn vinh, sầm uất, tấp nập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả một nơi nhộn nhịp, thịnh vượng và đầy hoạt động (văn viết).
📝 Ví dụ thực tế
祭りの夜、商店街は人々で殷賑を極めた。
On the night of the festival, the shopping street was bustling with people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昔ながらの商店街が観光客で_______を見せている。
Q2: この町は港が栄え、交易で_______を極めていたそうだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.