N1 VOCABULARY
残滓
ざんし (zanshi)
tàn dư, cặn bã, vết tích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những phần nhỏ còn sót lại sau khi sử dụng, thường là thứ không mong muốn.
📝 Ví dụ thực tế
古い時代の考え方の残滓が、まだこの社会には残っている。
Remnants of old ways of thinking still remain in this society.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 激しい議論の後、参加者の間には不信感の_______が残った。
Q2: ろ過した後も、液体の中にはわずかな_______が確認された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.