N1 VOCABULARY
歪む
ゆがむ (yugamu)
méo mó, bóp méo, lệch lạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho sự biến dạng vật lý hoặc sự méo mó về tính cách, sự thật.
📝 Ví dụ thực tế
彼の性格は、幼少期の経験から少し歪んでしまった。
His personality became a little warped due to his childhood experiences.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地震で建物の柱が_______でしまった。
Q2: 固定観念にとらわれすぎると、物事の見方が_______可能性がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.