N1 VOCABULARY
歓待
かんたい (kantai)
tiếp đón nồng hậu, hiếu khách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chào đón và tiếp đãi khách một cách nồng nhiệt, chân thành.
📝 Ví dụ thực tế
彼は遠方からの来客を盛大に歓待した。
He cordially welcomed his guests from afar.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 海外からの訪問団は、市長から手厚い_______を受けた。
Q2: 私たちは友人夫婦を自宅に招き、心からの_______で迎えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.