N1 VOCABULARY
檄
げき (geki)
Hịch, tuyên ngôn, lời kêu gọi.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Văn bản hoặc thông điệp mạnh mẽ kêu gọi mọi người hành động.
📝 Ví dụ thực tế
彼は演説で民衆に革命の檄を飛ばした。
In his speech, he issued a revolutionary manifesto to the people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新党の代表は、支持者に向けて改革の_______を発した。
Q2: 社長は全社員に対し、厳しい状況を乗り切るための_______を飛ばした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.