🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
横行
おうこう (ōkō)

Hoành hành, tràn lan

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho tệ nạn, tội phạm hoặc hành vi xấu lan rộng.

📝 Ví dụ thực tế

最近、偽物のブランド品が市場で横行している。

Recently, counterfeit brand-name goods are rampant in the market.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 景気が悪化し、万引きが_______している。

Q2: あの地域では、いまだに汚職が_______しており、住民は不満を抱いている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉