N1 VOCABULARY
権限
けんげん (kengen)
thẩm quyền, quyền hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyền hợp pháp để đưa ra quyết định trong một phạm vi nhất định.
📝 Ví dụ thực tế
その件は私の権限外なので、上司に相談してください。
That matter is beyond my authority, so please consult my supervisor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部長には部下の評価を行う____がある。
Q2: 市長は、新しい公園の建設を許可する____を行使した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.