N1 VOCABULARY
模範
もはん (mohan)
Khuôn mẫu, tấm gương, điển hình.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một tấm gương lý tưởng hoặc tiêu chuẩn để người khác noi theo.
📝 Ví dụ thực tế
彼は生徒たちの模範となるような先生だ。
He is a teacher who serves as a model for his students.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の行動は、まさに若者の_______となるものだ。
Q2: この論文は、今後の研究の_______として高く評価された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.