N1 VOCABULARY
模倣
もほう (mohou)
Mô phỏng, bắt chước, sao chép.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bắt chước một hình mẫu, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
子供は親の行動を模倣して成長する。
Children grow by imitating their parents' actions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼のデザインは、有名なデザイナーの作品を( )したと言われている。
Q2: ロボットは人間の動きを正確に( )するように作られている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.