🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
標榜
ひょうぼう (hyōbō)

Biểu dương, tuyên bố, đề cao

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Công khai tuyên bố hoặc ủng hộ một nguyên tắc, lý tưởng nào đó.

📝 Ví dụ thực tế

その政党は、国民の生活向上を標榜している。

That political party advocates for improving the lives of its citizens.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しい会社は、顧客第一主義を_______している。

Q2: 彼は自由と平等を_______する活動家として知られている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉