🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
概して
がいして (gaishite)

nhìn chung, nói chung

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi đưa ra nhận định chung, khái quát dù có thể có ngoại lệ.

📝 Ví dụ thực tế

概して、この地域の住民は親切だ。

Generally, the residents of this area are kind.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この映画は批評家の評価が分かれたが、_______は良い作品だとされている。

Q2: 彼の意見はいつも少数派だが、_______は理にかなっていることが多い。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉