N1 VOCABULARY
根絶
こんぜつ (konzetsu)
Triệt tiêu, tận diệt, xóa bỏ hoàn toàn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Loại bỏ hoàn toàn thứ gì đó có hại hoặc không mong muốn.
📝 Ví dụ thực tế
その病気の根絶を目指して研究が進められている。
Research is underway with the aim of eradicating that disease.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 犯罪を社会から_______することは、簡単なことではない。
Q2: その害虫の_______には、大規模な対策が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.