N1 VOCABULARY
査閲
さえつ (saetsu)
thanh tra, duyệt xét, kiểm duyệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc kiểm tra chi tiết và chính thức các tài liệu hoặc nội dung.
📝 Ví dụ thực tế
提出された論文は、専門家によって厳しく査閲された。
The submitted thesis was rigorously reviewed by experts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 機密文書は、特定の部署での_______が義務付けられている。
Q2: 研究報告書は、発表前に必ず委員会の_______を受ける必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.