🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
査証
さしょう (sashō)

thị thực, visa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Giấy tờ chính thức để nhập cảnh, thường gọi là 'visa'.

📝 Ví dụ thực tế

私はアメリカへの旅行のために、大使館で査証を申請した。

I applied for a visa at the embassy for my trip to America.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 海外へ渡航する際は、パスポート以外に_______が必要となる場合がある。

Q2: 彼は留学のために、申請手続きを経て_______を取得した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉