N1 VOCABULARY
架空
かくう (kakū)
hư cấu, giả tưởng, không có thật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thứ chỉ tồn tại trong tưởng tượng hoặc hư cấu.
📝 Ví dụ thực tế
これは架空の物語であり、実在の人物とは関係ありません。
This is a fictional story and has no relation to real people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも_______の人物と話しているかのように振る舞う。
Q2: その小説の舞台は、著者が創作した_______の都市だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.