N1 VOCABULARY
枯渇
こかつ (kokatsu)
cạn kiệt, khô cạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái tài nguyên, nước hoặc ý tưởng bị dùng hết.
📝 Ví dụ thực tế
このままでは地下水が枯渇してしまう。
At this rate, the groundwater will dry up.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長引く干ばつで、多くの水源が_______した。
Q2: 人材の_______は、企業の将来に大きな影響を与える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.