N1 VOCABULARY
枚挙
まいきょ (maikyo)
Liệt kê, đếm từng cái.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liệt kê từng cái, thường dùng trong cụm 'không thể kể xiết'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の功績は枚挙にいとまがない。
His achievements are too numerous to list.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の素晴らしいアイデアは、_______にいとまがないほどたくさんある。
Q2: イベントでのトラブルは、_______するまでもなく多数発生した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.