N1 VOCABULARY
林立
りんりつ (rinritsu)
mọc lên như nấm, san sát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả nhiều vật thể cao đứng san sát nhau trong một khu vực.
📝 Ví dụ thực tế
都市の中心部には高層ビルが林立している。
Skyscrapers stand clustered in the city center.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域には、新しいマンションが_______している。
Q2: 多くの電柱が道沿いに_______し、独特の景観を作っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.