N1 VOCABULARY
来襲
らいしゅう (raishū)
tấn công, xâm kích, ập đến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tấn công đột ngột của kẻ thù, thiên tai hoặc dịch bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
大型台風の来襲に備え、住民は避難した。
Residents evacuated in preparation for the arrival (attack) of the large typhoon.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 冬になると、毎年インフルエンザウイルスが全国的に____する。
Q2: 敵軍が突然の____をかけ、国境付近の町は混乱に陥った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.