N1 VOCABULARY
本領
ほんりょう (honryō)
bản lĩnh, sở trường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ năng lực thực sự hoặc sở trường vốn có, thường dùng với 'phát huy bản lĩnh'.
📝 Ví dụ thực tế
彼はプレッシャーがかかる状況でこそ、本領を発揮するタイプだ。
He is the type of person who demonstrates his true ability precisely in high-pressure situations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 難しい交渉の場でこそ、彼女の______が発揮される。
Q2: 彼は計算問題が苦手だが、企画力は彼の______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.