N1 VOCABULARY
本望
ほんもう (honmou)
Nguyện vọng bấy lâu, toại nguyện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự mãn nguyện khi đạt được mong muốn lâu nay.
📝 Ví dụ thực tế
念願のオリンピック出場を果たし、彼は選手としての本望を遂げた。
Having achieved his long-cherished dream of competing in the Olympics, he fulfilled his ambition as an athlete.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の努力が実り、優勝できたことは彼にとって_______だった。
Q2: 故郷のために尽くすことが、私の人生の_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.