🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
未曾有
みぞう (mizou)

chưa từng có, tiền lệ chưa từng có

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả sự việc chưa từng xảy ra trước đây, thường mang tính chấn động.

📝 Ví dụ thực tế

今回のパンデミックは、まさに未曾有の事態であった。

This pandemic was truly an unprecedented situation.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 今回の経済危機は、まさに_______の事態だと言える。

Q2: 彼の発明は、人類に_______の恩恵をもたらした。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉