N1 VOCABULARY
朗報
ろうほう (rōhō)
tin mừng, tin lành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tin tức mang lại niềm vui, sự nhẹ nhõm hoặc được mong đợi từ lâu.
📝 Ví dụ thực tế
失業中だった友人が仕事を見つけたという朗報が届いた。
The good news arrived that my unemployed friend had found a job.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の業績回復の_______に、社員たちは安堵の表情を見せた。
Q2: ずっと心配していた彼の病状が改善したと聞き、それはまさに_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.