N1 VOCABULARY
有識者
ゆうしきしゃ (yūshikisha)
người có tri thức, chuyên gia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người có kiến thức sâu rộng, thường được tham vấn trong thảo luận công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
政府は、新しい政策を検討するため、様々な分野の有識者を集めて会議を開いた。
The government convened a meeting of experts from various fields to consider new policies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境問題については、多くの______がその深刻さを指摘している。
Q2: 経済の動向について、______の意見を聞く機会があった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.