N1 VOCABULARY
暫定
ざんてい (zantei)
Tạm định, tạm thời, lâm thời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyết định hoặc trạng thái tạm thời, có thể thay đổi trong tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
両国間で暫定的な合意が形成された。
A provisional agreement was formed between the two countries.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 協議の結果、新しいルールが_______的に適用されることになった。
Q2: 被害の調査には時間がかかるため、_______的な対策がとられることになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.